MÔN THI: TIẾNG ANH - HỆ 3 NĂM
Thời gian làm bài: 60 phút | Câu 31 - 35 | Mã đề thi 130
| Nguyên mẫu (V1) | Quá khứ (V2) / Phân từ (V3) | Danh từ (Noun) | Tính từ (Adjective) | Trạng từ (Adverb) |
|---|---|---|---|---|
| know (biết, hiểu rõ) | knew / known (Bất quy tắc) | knowledge (kiến thức) | knowledgeable (thông thái) | knowledgeably |
| show (trình bày, cho xem) | showed / shown (Bất quy tắc) | show (buổi biểu diễn) | - | - |
| flow (chảy, tuôn ra) | flowed / flowed (Có quy tắc) | flow (dòng chảy) | - | - |
| choose (lựa chọn) | chose / chosen (Bất quy tắc) | choice (sự lựa chọn) | choosy (kén chọn) | - |
| cook (nấu ăn) | cooked / cooked (Có quy tắc) | cook (đầu bếp), cooker (nồi cơm) | - | - |
| help (giúp đỡ) | helped / helped (Có quy tắc) | help (sự giúp đỡ), helper (người giúp) | helpful (có ích) | helpfully |
| watch (theo dõi, xem) | watched / watched (Có quy tắc) | watch (đồng hồ đeo tay) | watchful (cảnh giác) | watchfully |
| play (chơi, đóng vai) | played / played (Có quy tắc) | player (người chơi), play (vở kịch) | playful (ham chơi) | playfully |
| thank (cảm ơn) | thanked / thanked (Có quy tắc) | thanks (lời cảm ơn) | thankful (biết ơn) | thankfully |